khi nên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc gặp vận may, thời cơ thuận lợi: "khi nên" dùng để chỉ khoảng thời gian mà một người gặp được vận may, được thời thế ủng hộ hoặc mọi việc đều thuận buồm xuôi gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi nên trời cũng chiều người. (Câu ca dao: Lúc gặp vận may thì trời cũng giúp đỡ, chiều theo ý muốn của con người.)
- Gặp được khi nên, công việc của anh ấy tiến triển rất nhanh. (Gặp được lúc thuận lợi, công việc của anh ấy tiến triển rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được khi nên": ở vào thời điểm may mắn, có vận tốt.
- Nhờ được khi nên mà mọi dự định của ông ta đều thành công. (Nhờ ở vào thời điểm may mắn mà mọi dự định của ông ta đều thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Vận may (n): điều tốt lành đến một cách tình cờ, sự may mắn.
- Anh ấy gặp vận may trong chuyến buôn này. (Anh ấy gặp may mắn trong chuyến buôn này.)
Thời cơ (n): cơ hội thuận tiện để làm việc gì đó.
- Phải biết nắm bắt thời cơ. (Phải biết nắm bắt cơ hội thuận tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Hồi may: lúc may mắn.
- Buổi hanh thông: thời kỳ thuận lợi, suôn sẻ.
Lưu ý
- "Khi nên" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, ca dao, tục ngữ hoặc lối nói mang tính chất văn học, cổ điển.
- Lúc gặp vận: Khi nên trời cũng chiều người (cd).